Tổng quan
Bơm piston PVQ10 của Eaton Vickers là một trong những sản phẩm thuộc dòng bơm dầu piston được thiết kế để hoạt động ổn định trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng bơm có khả năng vận hành hiệu quả tại áp suất cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.

Đặc điểm kỹ thuật
– Loại dầu sử dụng: SAE 10W
– Nhiệt độ làm việc tối đa: 50°C (120°F)
– Nhiệt độ dầu vận hành: 49°C (120°F)
– Áp suất vào (inlet): 0.2 bar (5 in. Hg)
– Dầu thử nghiệm: URSA-ED (10W)
– Gợi ý giới hạn áp suất: Không vượt quá 175 bar (2500 psi) để giảm tối đa tiếng ồn tại điều kiện vận hành đầy đủ.
Lưu ý: Dữ liệu kỹ thuật này áp dụng cho toàn bộ dòng PVQ10. Cần đối chiếu đúng phiên bản sản phẩm khi tham khảo tài liệu kỹ thuật, vì thông số có thể thay đổi tùy theo cấu hình cụ thể.
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Cổng kết nối: Không cung cấp thông tin cụ thể về kích thước hoặc đường kính cổng. – Áp suất tối đa khuyến nghị: 175 bar (2500 psi)
– Lưu lượng: Không cung cấp dữ liệu cụ thể. – Đường đặc tính: Không có thông tin về đường đặc tính hoạt động.
Ứng dụng
Phù hợp sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp, máy móc nặng, thiết bị điều khiển áp suất, nơi yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVQ10, cần đảm bảo hệ thống vận hành ở nhiệt độ và áp suất trong giới hạn khuyến nghị. Việc sử dụng dầu SAE 10W và kiểm tra điều kiện làm việc trước khi vận hành là yếu tố quan trọng. Cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với hệ thống lắp đặt cụ thể.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vane Pumps | V10 V10F V10P V20 V20F V20P V2010 V2020 | ||
| Oil type | SAE 10W | ||
| Oil temperature | 49°C (120°F) | ||
| Inlet | 0.2 bar (5 in. Hg) | ||
| Temperature | 50°C (120°F) | ||
| Test Fluid | URSA-ED (10W ) | ||
| Note | T o ensure maximumnoise reduction at full /f_low conditions, Engineering recommendslimiting pressure of PVQ10 to 175 bar (2500 psi) and PVQ13 to | ||
| Test Fluid | URSA-ED (10W) | ||
| Note | To ensure maximum noise reduction at full flow conditions, Engineering recommends limiting pressure of PVQ10 to 175 bar (2500 p si) and PVQ13 to | ||
| PVQ20 | CD21 is standard 210 bar | ||
| PVQ32 | CD14 is standard 140 bar | ||
| EXAMPLE MODEL NUMBER SYSTEM | PV Q025 R 1 1 AA 1 0 B 11 24 00 A 1 00 1 AF CD 0 A | ||
| 8 9,10 | 31 | ||
| 12 13,14 | 210 | ||
| 15,16 | 210 | ||
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 21 | ||
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 13 | ||
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 0002 | ||
| *Sound pressure data equivalent to NF | 10 | Note: To ensure — maximumnoise reductio | |
| Response Data | 0.020sec. | Pressure compensator — 0.040sec. | |
| Response Data | 82 | ||
| Response Data | 0002 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.